intelligence office

/in'telidʤəns'ɔfis/
Học thuật
Thân thiện
intelligence office

An intelligence office helps families find reliable domestic workers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan tình báo: Một tổ chức hoặc bộ phận chính phủ chuyên thu thập, phân tích sử dụng thông tin bí mật, đặc biệt liên quan đến an ninh quốc gia hoặc các đối thủ cạnh tranh.
    • Sở giới thiệu người giúp việc (từ cổ, nghĩa cổ): Một văn phòng hoặc cơ quan chuyên giới thiệu, tuyển dụng người giúp việc trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cơ quan tình báo):

    • The agent reported the findings to the intelligence office. (Đặc vụ đã báo cáo phát hiện về cho cơ quan tình báo.)
    • He works for a foreign intelligence office. (Anh ấy làm việc cho một cơ quan tình báo nước ngoài.)
  • Danh từ (Sở giới thiệu người giúp việc - nghĩa cổ):

    • In the 19th century, she found a housemaid through the local intelligence office. (Vào thế kỷ 19, ấy đã tìm được một người hầu gái thông qua sở giới thiệu người giúp việc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be run like an intelligence office": Được vận hành một cách bí mật tổ chức cao, giống như một cơ quan tình báo.
    • Their research division is run like an intelligence office, with strict confidentiality. (Bộ phận nghiên cứu của họ được vận hành như một cơ quan tình báo, với tính bảo mật nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence bureau (n): Cục tình báo, một biến thể khác có nghĩa tương tự "cơ quan tình báo".
  • Intelligence agency (n): Cơ quan tình báo (thường dùng phổ biến hơn).
  • Employment office (n): Văn phòng việc làm (nghĩa hiện đại tương đương với nghĩa cổ của "intelligence office").
Từ đồng nghĩa
  • Espionage agency: Cơ quan gián điệp.
  • Secret service: Cơ quan mật vụ.
  • Registry office (nghĩa cổ): Văn phòng đăng ký, sở giới thiệu việc làm.
Lưu ý về cách dùng
  • "Intelligence office" với nghĩa "cơ quan tình báo" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự.
  • Nghĩa cổ ("sở giới thiệu người giúp việc") của từ này hiện nay hầu như không còn được sử dụng. Khi gặp trong các văn bản , cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
intelligence office

An intelligence office helps families find reliable domestic workers.

danh từ
  1. (như) intelligence_bureau
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sở giới thiệu người giúp việc trong nhà